jumper cable

jumper cable

A man uses jumper cables to start his car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây câu bình ắc quy: "jumper cable" một sợi dây điện ngắn, thường kẹphai đầu, dùng để kết nối ắc quy của hai xe ô tô nhằm khởi động xe bị hết điện. Từ này thường được dùngsố nhiều ("jumper cables").
dụ sử dụng
  • (Tôi cần một bộ dây câu bình để khởi động xe của mình.)
  • (Anh ấy kết nối dây câu bình vào bình ắc quy đã hết điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use jumper cables": sử dụng dây câu bình.

    • Before using jumper cables, make sure both cars are turned off. (Trước khi sử dụng dây câu bình, hãy đảm bảo cả hai xe đều đã tắt máy.)
  • "jumper cable set": bộ dây câu bình.

    • A good jumper cable set should have thick wires and strong clamps. (Một bộ dây câu bình tốt nên dây dày kẹp chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jumper (n): dây nhảy ngắn (trong điện tử), hoặc áo nhảy (quần áo).

    • He used a jumper to connect the circuit. (Anh ấy dùng một dây nhảy để kết nối mạch điện.)
  • Cable (n): dây cáp, dây điện lớn hơn.

    • The cable is too thick for this connection. (Dây cáp quá dày cho kết nối này.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster cable: dây câu bình (từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ).

    • I always keep booster cables in my trunk. (Tôi luôn để dây câu bình trong cốp xe.)
  • Jump lead: dây câu bình (dùngAnh).

    • He bought a set of jump leads for emergencies. (Anh ấy mua một bộ dây câu bình cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump-start (v): khởi động bằng dây câu bình.
    • We need to jump-start the car using jumper cables. (Chúng ta cần khởi động xe bằng dây câu bình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give someone a jump": giúp ai đó khởi động xe bằng dây câu bình.
    • Can you give me a jump? My battery is dead. (Anh có thể giúp tôi khởi động xe không? Ắc quy của tôi hết điện rồi.)